AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

inventory

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
hàng tồn kho
Nghĩa tiếng Anh
The goods a business has in stock, or a list of them.
Ví dụ
We keep inventory low to save costs.Chúng tôi giữ hàng tồn kho ở mức thấp để tiết kiệm chi phí.
Cụm từ thường gặp
manage inventory; inventory levels
Họ từ
inventories

Bản dịch

  • 한국어재고
  • 中文库存
  • 日本語在庫
  • ไทยสินค้าคงคลัง
  • Bahasa Indonesiapersediaan
  • Русскийзапасы
  • हिन्दीमाल सूची

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.