AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

investigate

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
điều tra
Nghĩa tiếng Anh
To examine facts carefully to find out the truth.
Ví dụ
Police are investigating the cause of the fire.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ cháy.
Cụm từ thường gặp
investigate a complaint; fully investigate; under investigation
Họ từ
investigation, investigator, investigative
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4

Bản dịch

  • 한국어조사하다
  • 中文调查
  • 日本語調査する
  • ไทยสืบสวน
  • Bahasa Indonesiamenyelidiki
  • Русскийрасследовать
  • हिन्दीजाँच करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.