AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

invoice

noun / verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
hóa đơn
Nghĩa tiếng Anh
A document asking for payment for goods or services; to send such a document.
Ví dụ
Please pay the invoice within 30 days.Vui lòng thanh toán hóa đơn trong vòng 30 ngày.
Cụm từ thường gặp
send an invoice; overdue invoice; invoice a client
Họ từ
invoicing

Bản dịch

  • 한국어청구서, 송장
  • 中文发票,账单
  • 日本語請求書
  • ไทยใบแจ้งหนี้
  • Bahasa Indonesiafaktur
  • Русскийсчёт-фактура
  • हिन्दीचालान

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.