AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

invoke

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
viện dẫn
Nghĩa tiếng Anh
To use a law, rule or idea to support an action or argument.
Ví dụ
The minister invoked emergency powers.Bộ trưởng đã viện dẫn quyền hạn khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
invoke a law; invoke a principle
Họ từ
invocation
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10

Bản dịch

  • 한국어(법·원칙을) 들다, 발동하다
  • 中文援引
  • 日本語発動する、持ち出す
  • ไทยอ้าง ใช้อำนาจ
  • Bahasa Indonesiamenggunakan, merujuk
  • Русскийссылаться на
  • हिन्दीलागू करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.