AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

involve

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
bao gồm, liên quan
Nghĩa tiếng Anh
To include something as a necessary part, or to make someone take part.
Ví dụ
The job involves working with customers every day.Công việc này bao gồm làm việc với khách hàng hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
be involved in; involve risk; actively involved
Họ từ
involvement, involved, uninvolved
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어포함하다, 관련시키다
  • 中文涉及,包含;使参与
  • 日本語伴う、含む;関わらせる
  • ไทยเกี่ยวข้อง ประกอบด้วย
  • Bahasa Indonesiamelibatkan
  • Русскийвключать, вовлекать
  • हिन्दीशामिल करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.