issue
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vấn đề
- Nghĩa tiếng Anh
- An important topic or problem that people discuss.
- Ví dụ
Climate change is one of the most important issues of our time.
Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề quan trọng nhất của thời đại.
- Cụm từ thường gặp
- key issue; raise an issue; address an issue
- Họ từ
- issues, issue (v: to give out officially)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어문제, 쟁점
- 中文问题,议题
- 日本語問題、論点
- ไทยประเด็น ปัญหา
- Bahasa Indonesiaisu, masalah
- Русскийвопрос, проблема
- हिन्दीमुद्दा
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.