IT department
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phòng IT
- Nghĩa tiếng Anh
- The part of an organisation that manages computers and technology.
- Ví dụ
Contact the IT department to reset your password.
Hãy liên hệ phòng IT để đặt lại mật khẩu.
- Cụm từ thường gặp
- IT team; IT help desk
- Họ từ
- IT
Bản dịch
- 한국어IT 부서 (전산실)
- 中文IT部门
- 日本語情報システム部
- ไทยฝ่ายไอที
- Bahasa Indonesiadepartemen TI
- РусскийИТ-отдел
- हिन्दीआईटी विभाग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.