AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

jaw

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
hàm
Nghĩa tiếng Anh
The bones of the mouth that hold the teeth.
Ví dụ
My jaw hurts when I chew.Tôi đau hàm khi nhai.
Cụm từ thường gặp
jaw pain; lower jaw; upper jaw
Họ từ
jaws

Bản dịch

  • 한국어턱
  • 中文下巴,颌
  • 日本語あご
  • ไทยขากรรไกร
  • Bahasa Indonesiarahang
  • Русскийчелюсть
  • हिन्दीजबड़ा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.