AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

jaywalking

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
qua đường sai luật
Nghĩa tiếng Anh
Crossing a road illegally, not at a crossing or against the signals.
Ví dụ
You can be fined for jaywalking in the city.Bạn có thể bị phạt vì qua đường sai luật trong thành phố.
Cụm từ thường gặp
fined for jaywalking
Họ từ
jaywalk

Bản dịch

  • 한국어무단 횡단
  • 中文乱穿马路
  • 日本語信号無視の横断
  • ไทยการข้ามถนนผิดกฎหมาย
  • Bahasa Indonesiamenyeberang sembarangan
  • Русскийпереход в неположенном месте
  • हिन्दीग़लत जगह से सड़क पार करना
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.