joint
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khớp
- Nghĩa tiếng Anh
- A place where two bones meet, such as the knee or elbow.
- Ví dụ
Cold weather makes my joints ache.
Trời lạnh làm các khớp của tôi đau nhức.
- Cụm từ thường gặp
- joint pain; stiff joints
- Họ từ
- joints
Bản dịch
- 한국어관절
- 中文关节
- 日本語関節
- ไทยข้อต่อ
- Bahasa Indonesiasendi
- Русскийсустав
- हिन्दीजोड़
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.