AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

judge

noun / verb Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẩm phán
Nghĩa tiếng Anh
A person who decides legal cases in court; to decide a case.
Ví dụ
The judge listened to both sides.Thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên.
Cụm từ thường gặp
High Court judge; judge a case
Họ từ
judgement / judgment

Bản dịch

  • 한국어판사; 판결하다
  • 中文法官
  • 日本語裁判官
  • ไทยผู้พิพากษา
  • Bahasa Indonesiahakim
  • Русскийсудья
  • हिन्दीन्यायाधीश
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.