jurisdiction
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quyền tài phán
- Nghĩa tiếng Anh
- The official power to make legal decisions, or the area where that power applies.
- Ví dụ
Each state is a separate jurisdiction for many laws.
Với nhiều luật, mỗi bang là một khu vực tài phán riêng.
- Cụm từ thường gặp
- within the jurisdiction; jurisdiction over
- Họ từ
- jurisdictional
Bản dịch
- 한국어관할(권)
- 中文管辖权
- 日本語管轄
- ไทยเขตอำนาจศาล
- Bahasa Indonesiayurisdiksi
- Русскийюрисдикция
- हिन्दीअधिकार क्षेत्र
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.