jury
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bồi thẩm đoàn
- Nghĩa tiếng Anh
- A group of ordinary citizens who decide in a trial whether someone is guilty.
- Ví dụ
The jury found him not guilty.
Bồi thẩm đoàn tuyên anh ta vô tội.
- Cụm từ thường gặp
- serve on a jury; jury duty; trial by jury
- Họ từ
- juror
Bản dịch
- 한국어배심원단
- 中文陪审团
- 日本語陪審団
- ไทยคณะลูกขุน
- Bahasa Indonesiajuri
- Русскийприсяжные
- हिन्दीजूरी
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.