just-in-time
adjective Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đúng lúc (JIT)
- Nghĩa tiếng Anh
- Describes a system where materials arrive only when they are needed, to keep stock low.
- Ví dụ
Just-in-time delivery reduces storage costs.
Giao hàng đúng lúc giúp giảm chi phí lưu kho.
- Cụm từ thường gặp
- just-in-time production; JIT
- Họ từ
- JIT
Bản dịch
- 한국어적시 생산 방식의
- 中文准时制的
- 日本語ジャストインタイムの
- ไทยแบบทันเวลาพอดี
- Bahasa Indonesiatepat waktu (JIT)
- Русский«точно в срок»
- हिन्दीसमय पर उत्पादन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.