juxtapose
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đặt cạnh nhau
- Nghĩa tiếng Anh
- To place two things side by side to show a contrast.
- Ví dụ
The author juxtaposes city life with rural life.
Tác giả đặt cuộc sống thành thị cạnh cuộc sống nông thôn để so sánh.
- Cụm từ thường gặp
- juxtapose X with Y
- Họ từ
- juxtaposition
Bản dịch
- 한국어병치하다, 나란히 놓아 대비하다
- 中文并置
- 日本語並べて対比する
- ไทยวางเทียบเคียง
- Bahasa Indonesiamenyandingkan
- Русскийсопоставлять
- हिन्दीपास-पास रखना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.