key feature
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đặc điểm chính
- Nghĩa tiếng Anh
- An important or noticeable point in data or a text.
- Ví dụ
Start by describing the key features of the chart.
Hãy bắt đầu bằng việc mô tả các đặc điểm chính của biểu đồ.
- Cụm từ thường gặp
- identify key features
- Họ từ
- feature
Bản dịch
- 한국어주요 특징
- 中文主要特征
- 日本語主な特徴
- ไทยลักษณะสำคัญ
- Bahasa Indonesiafitur utama
- Русскийключевая особенность
- हिन्दीमुख्य विशेषता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.