AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

keyboard

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
bàn phím
Nghĩa tiếng Anh
A set of keys used to type on a computer.
Ví dụ
The laptop keyboard has a backlight.Bàn phím laptop có đèn nền.
Cụm từ thường gặp
wireless keyboard; keyboard shortcut
Họ từ
keys

Bản dịch

  • 한국어키보드
  • 中文键盘
  • 日本語キーボード
  • ไทยแป้นพิมพ์
  • Bahasa Indonesiapapan ketik
  • Русскийклавиатура
  • हिन्दीकीबोर्ड

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.