keyboard shortcut
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phím tắt
- Nghĩa tiếng Anh
- A combination of keys that does a task quickly.
- Ví dụ
Ctrl+C is a keyboard shortcut for copy.
Ctrl+C là phím tắt để sao chép.
- Cụm từ thường gặp
- use a keyboard shortcut
- Họ từ
- shortcut
Bản dịch
- 한국어단축키
- 中文快捷键
- 日本語キーボードショートカット
- ไทยคีย์ลัด
- Bahasa Indonesiapintasan keyboard
- Русскийсочетание клавиш
- हिन्दीकीबोर्ड शॉर्टकट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.