kidney
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thận
- Nghĩa tiếng Anh
- One of two organs that remove waste from the blood and make urine.
- Ví dụ
The blood test checks how well your kidneys work.
Xét nghiệm máu kiểm tra chức năng thận.
- Cụm từ thường gặp
- kidney function; kidney stone
- Họ từ
- kidneys
Bản dịch
- 한국어신장, 콩팥
- 中文肾脏
- 日本語腎臓
- ไทยไต
- Bahasa Indonesiaginjal
- Русскийпочка
- हिन्दीगुर्दा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.