AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

kind regards

phrase Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
trân trọng
Nghĩa tiếng Anh
A common polite way to end a business email.
Ví dụ
Kind regards, SarahTrân trọng, Sarah
Cụm từ thường gặp
best regards; warm regards
Họ từ
(email sign-off)

Bản dịch

  • 한국어감사합니다 (이메일 맺음말)
  • 中文此致敬礼
  • 日本語よろしくお願いいたします(結び)
  • ไทยด้วยความเคารพ
  • Bahasa Indonesiasalam hormat
  • Русскийс уважением
  • हिन्दीसादर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.