knee
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đầu gối
- Nghĩa tiếng Anh
- The joint in the middle of the leg.
- Ví dụ
He injured his knee playing football.
Anh ấy bị thương ở đầu gối khi đá bóng.
- Cụm từ thường gặp
- knee injury; knee joint
- Họ từ
- knees
Bản dịch
- 한국어무릎
- 中文膝盖
- 日本語膝
- ไทยเข่า
- Bahasa Indonesialutut
- Русскийколено
- हिन्दीघुटना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.