KPI
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chỉ số hiệu suất chính
- Nghĩa tiếng Anh
- Key Performance Indicator, a measure used to judge how well a person or business is doing.
- Ví dụ
Customer satisfaction is one of our main KPIs.
Sự hài lòng của khách hàng là một trong các KPI chính của chúng tôi.
- Cụm từ thường gặp
- set KPIs; meet KPIs; track KPIs
- Họ từ
- key performance indicator
Bản dịch
- 한국어핵심 성과 지표 (KPI)
- 中文关键绩效指标
- 日本語重要業績評価指標(KPI)
- ไทยตัวชี้วัดผลงานหลัก
- Bahasa Indonesiaindikator kinerja utama
- Русскийключевой показатель эффективности
- हिन्दीमुख्य प्रदर्शन संकेतक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.