AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

KPI

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
chỉ số hiệu suất chính
Nghĩa tiếng Anh
Key Performance Indicator, a measure used to judge how well a person or business is doing.
Ví dụ
Customer satisfaction is one of our main KPIs.Sự hài lòng của khách hàng là một trong các KPI chính của chúng tôi.
Cụm từ thường gặp
set KPIs; meet KPIs; track KPIs
Họ từ
key performance indicator

Bản dịch

  • 한국어핵심 성과 지표 (KPI)
  • 中文关键绩效指标
  • 日本語重要業績評価指標(KPI)
  • ไทยตัวชี้วัดผลงานหลัก
  • Bahasa Indonesiaindikator kinerja utama
  • Русскийключевой показатель эффективности
  • हिन्दीमुख्य प्रदर्शन संकेतक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.