label
noun / verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhãn; gắn mác
- Nghĩa tiếng Anh
- A piece of paper or material giving information about something; to describe in a particular way.
- Ví dụ
Always read the food label for allergy warnings.
Luôn đọc nhãn thực phẩm để xem cảnh báo dị ứng.
- Cụm từ thường gặp
- food label; label as; warning label
- Họ từ
- labelling, labelled
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어라벨; 꼬리표를 붙이다
- 中文标签;贴标签
- 日本語ラベル;レッテルを貼る
- ไทยฉลาก ติดป้าย
- Bahasa Indonesialabel
- Русскийэтикетка; навешивать ярлык
- हिन्दीलेबल
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.