laptop
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- máy tính xách tay
- Nghĩa tiếng Anh
- A small portable computer with a screen and keyboard that folds together.
- Ví dụ
She takes her laptop to uni every day.
Cô ấy mang laptop đến trường đại học mỗi ngày.
- Cụm từ thường gặp
- work laptop; laptop bag
- Họ từ
- notebook
Bản dịch
- 한국어노트북 컴퓨터
- 中文笔记本电脑
- 日本語ノートパソコン
- ไทยแล็ปท็อป
- Bahasa Indonesialaptop
- Русскийноутбук
- हिन्दीलैपटॉप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.