AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

lawsuit

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
vụ kiện
Nghĩa tiếng Anh
A legal case brought by one person or organisation against another.
Ví dụ
The customers filed a lawsuit against the company.Khách hàng đã khởi kiện công ty.
Cụm từ thường gặp
file a lawsuit; settle a lawsuit
Họ từ
suit

Bản dịch

  • 한국어소송
  • 中文诉讼
  • 日本語訴訟
  • ไทยคดีความ
  • Bahasa Indonesiagugatan hukum
  • Русскийсудебный иск
  • हिन्दीमुक़दमा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.