lead time
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thời gian chờ giao hàng
- Nghĩa tiếng Anh
- The time between ordering something and receiving it.
- Ví dụ
The lead time for the new parts is six weeks.
Thời gian chờ linh kiện mới là sáu tuần.
- Cụm từ thường gặp
- long lead time; reduce lead time
- Họ từ
- lead
Bản dịch
- 한국어리드 타임 (납기 소요 시간)
- 中文交货期
- 日本語リードタイム
- ไทยระยะเวลารอสินค้า
- Bahasa Indonesiawaktu tunggu
- Русскийсрок поставки
- हिन्दीअग्रिम समय
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.