lean manufacturing
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sản xuất tinh gọn
- Nghĩa tiếng Anh
- A production method that aims to reduce waste and improve efficiency.
- Ví dụ
Lean manufacturing cut waste by 30 per cent.
Sản xuất tinh gọn đã giảm 30 phần trăm lãng phí.
- Cụm từ thường gặp
- lean principles; lean production
- Họ từ
- lean
Bản dịch
- 한국어린 생산 방식
- 中文精益生产
- 日本語リーン生産方式
- ไทยการผลิตแบบลีน
- Bahasa Indonesiamanufaktur ramping
- Русскийбережливое производство
- हिन्दीलीन विनिर्माण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.