AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

lease

noun / verb Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
hợp đồng thuê
Nghĩa tiếng Anh
A legal agreement to rent property for a set time; to rent property under such an agreement.
Ví dụ
They signed a two-year lease on the shop.Họ đã ký hợp đồng thuê cửa hàng hai năm.
Cụm từ thường gặp
sign a lease; commercial lease; lease out
Họ từ
lessee, lessor

Bản dịch

  • 한국어임대차 계약; 임대하다
  • 中文租约
  • 日本語賃貸借契約
  • ไทยสัญญาเช่า
  • Bahasa Indonesiasewa (kontrak)
  • Русскийдоговор аренды
  • हिन्दीपट्टा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.