AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

lecture

noun / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
bài giảng
Nghĩa tiếng Anh
A formal talk on a subject, especially at university.
Ví dụ
First-year lectures are often recorded online.Các bài giảng năm nhất thường được ghi hình trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
attend a lecture; give a lecture; lecture theatre
Họ từ
lecturer, lectured
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어강의
  • 中文讲座,讲课
  • 日本語講義
  • ไทยการบรรยาย
  • Bahasa Indonesiakuliah
  • Русскийлекция
  • हिन्दीव्याख्यान

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.