AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

leg

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
cạnh góc vuông
Nghĩa tiếng Anh
In a right triangle, one of the two sides that form the right angle.
Ví dụ
The legs of the triangle are 5 and 12.Hai cạnh góc vuông của tam giác là 5 và 12.
Cụm từ thường gặp
legs of a right triangle

Bản dịch

  • 한국어직각을 이루는 변
  • 中文直角边
  • 日本語直角を挟む辺
  • ไทยด้านประกอบมุมฉาก
  • Bahasa Indonesiasisi siku
  • Русскийкатет
  • हिन्दीसमकोण भुजा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.