legal
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hợp pháp; pháp lý
- Nghĩa tiếng Anh
- Allowed by law, or relating to the law.
- Ví dụ
You need legal advice before signing a lease you don't understand.
Bạn cần tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng thuê mà bạn không hiểu.
- Cụm từ thường gặp
- legal system; legal requirement; take legal action
- Họ từ
- legally, legality, illegal, illegally
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어합법적인, 법률의
- 中文合法的;法律的
- 日本語合法の、法律の
- ไทยถูกกฎหมาย เกี่ยวกับกฎหมาย
- Bahasa Indonesialegal, sah; hukum
- Русскийзаконный; юридический
- हिन्दीकानूनी
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.