legal aid
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trợ giúp pháp lý
- Nghĩa tiếng Anh
- Free or low-cost legal help for people who cannot afford a lawyer, provided by state Legal Aid bodies.
- Ví dụ
She qualified for legal aid.
Cô ấy đủ điều kiện được trợ giúp pháp lý.
- Cụm từ thường gặp
- apply for legal aid; Legal Aid office
- Họ từ
- aid
Bản dịch
- 한국어법률 구조 (무료 법률 지원)
- 中文法律援助
- 日本語法律扶助
- ไทยความช่วยเหลือทางกฎหมาย
- Bahasa Indonesiabantuan hukum
- Русскийюридическая помощь
- हिन्दीक़ानूनी सहायता
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.