AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

legal costs

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
chi phí pháp lý
Nghĩa tiếng Anh
Money spent on lawyers' fees and court expenses.
Ví dụ
The losing side may have to pay legal costs.Bên thua kiện có thể phải trả chi phí pháp lý.
Cụm từ thường gặp
pay legal costs; costs order
Họ từ
costs

Bản dịch

  • 한국어소송 비용
  • 中文诉讼费用
  • 日本語訴訟費用
  • ไทยค่าใช้จ่ายทางกฎหมาย
  • Bahasa Indonesiabiaya hukum
  • Русскийсудебные издержки
  • हिन्दीक़ानूनी ख़र्च
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.