legally binding
adjective Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- có giá trị pháp lý ràng buộc
- Nghĩa tiếng Anh
- Enforceable by law.
- Ví dụ
A signed contract is legally binding.
Hợp đồng đã ký có giá trị pháp lý ràng buộc.
- Cụm từ thường gặp
- legally binding agreement
- Họ từ
- binding
Bản dịch
- 한국어법적 구속력이 있는
- 中文具有法律约束力的
- 日本語法的拘束力のある
- ไทยมีผลผูกพันทางกฎหมาย
- Bahasa Indonesiamengikat secara hukum
- Русскийюридически обязывающий
- हिन्दीक़ानूनी रूप से बाध्यकारी
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.