AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

legislate

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
lập pháp, ban hành luật
Nghĩa tiếng Anh
To make laws about something.
Ví dụ
The government plans to legislate to protect renters.Chính phủ dự định ban hành luật bảo vệ người thuê nhà.
Cụm từ thường gặp
legislate against; legislate for
Họ từ
legislation, legislative, legislator, legislature
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어법률을 제정하다
  • 中文立法
  • 日本語法律を制定する
  • ไทยออกกฎหมาย
  • Bahasa Indonesiamembuat undang-undang
  • Русскийпринимать законы
  • हिन्दीकानून बनाना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.