AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

let me know

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
cho tôi biết
Nghĩa tiếng Anh
A request to be told information.
Ví dụ
Please let me know if the time suits you.Vui lòng cho tôi biết thời gian đó có phù hợp không.
Cụm từ thường gặp
let me know if / when
Họ từ
(phrase)

Bản dịch

  • 한국어알려 주세요
  • 中文告诉我
  • 日本語知らせてください
  • ไทยบอกให้ทราบด้วย
  • Bahasa Indonesiaberi tahu saya
  • Русскийдайте мне знать
  • हिन्दीमुझे बताइए

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.