AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

letter of demand

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
thư yêu cầu thanh toán
Nghĩa tiếng Anh
A formal letter asking someone to pay money or take action by a deadline before legal action.
Ví dụ
The supplier sent a letter of demand for the unpaid invoice.Nhà cung cấp gửi thư yêu cầu thanh toán hóa đơn chưa trả.
Cụm từ thường gặp
send a letter of demand
Họ từ
demand

Bản dịch

  • 한국어최고장 (지급 요구서)
  • 中文催告函
  • 日本語催告書
  • ไทยหนังสือทวงถาม
  • Bahasa Indonesiasurat somasi
  • Русскийпретензионное письмо
  • हिन्दीमाँग पत्र
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.