AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

level off

phrasal verb PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chững lại
Nghĩa tiếng Anh
To stop rising or falling and stay at about the same level.
Ví dụ
Prices levelled off in the final year.Giá cả chững lại vào năm cuối.
Cụm từ thường gặp
level off at
Họ từ
levelling off

Bản dịch

  • 한국어횡보하다 (변동 없이 유지되다)
  • 中文趋于平稳
  • 日本語横ばいになる
  • ไทยทรงตัว
  • Bahasa Indonesiamenjadi stabil
  • Русскийвыровняться
  • हिन्दीस्थिर हो जाना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.