level off
phrasal verb PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chững lại
- Nghĩa tiếng Anh
- To stop rising or falling and stay at about the same level.
- Ví dụ
Prices levelled off in the final year.
Giá cả chững lại vào năm cuối.
- Cụm từ thường gặp
- level off at
- Họ từ
- levelling off
Bản dịch
- 한국어횡보하다 (변동 없이 유지되다)
- 中文趋于平稳
- 日本語横ばいになる
- ไทยทรงตัว
- Bahasa Indonesiamenjadi stabil
- Русскийвыровняться
- हिन्दीस्थिर हो जाना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.