lexical resource
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vốn từ vựng
- Nghĩa tiếng Anh
- Range and accuracy of vocabulary used
- Ví dụ
Lexical resource is part of IELTS writing assessment.
Vốn từ vựng là một phần trong tiêu chí chấm bài viết IELTS.
Bản dịch
- 한국어어휘 자원(어휘력)
- 中文词汇资源(词汇能力)
- 日本語語彙力(レキシカル・リソース)
- ไทยทรัพยากรคำศัพท์ (ความสามารถด้านคำศัพท์)
- Bahasa Indonesiasumber leksikal (penguasaan kosakata)
- Русскийлексический запас
- हिन्दीशब्द भंडार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.