AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

liability

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
nợ phải trả; trách nhiệm pháp lý
Nghĩa tiếng Anh
Money a business owes, or legal responsibility for something.
Ví dụ
Loans are listed as liabilities.Các khoản vay được ghi là nợ phải trả.
Cụm từ thường gặp
current liabilities; legal liability; limited liability
Họ từ
liable, liabilities

Bản dịch

  • 한국어부채; 법적 책임
  • 中文负债;法律责任
  • 日本語負債;法的責任
  • ไทยหนี้สิน ความรับผิดทางกฎหมาย
  • Bahasa Indonesiakewajiban; tanggung jawab hukum
  • Русскийобязательство; ответственность
  • हिन्दीदेयता; क़ानूनी ज़िम्मेदारी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.