liable
adjective Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chịu trách nhiệm pháp lý
- Nghĩa tiếng Anh
- Legally responsible for something, such as damage or debt.
- Ví dụ
The driver was found liable for the accident.
Tài xế bị xác định phải chịu trách nhiệm về tai nạn.
- Cụm từ thường gặp
- be held liable; liable for damages
- Họ từ
- liability
Bản dịch
- 한국어법적 책임이 있는
- 中文负有法律责任的
- 日本語法的責任のある
- ไทยต้องรับผิด
- Bahasa Indonesiabertanggung jawab secara hukum
- Русскийнесущий ответственность
- हिन्दीउत्तरदायी
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.