liberal
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tự do, phóng khoáng
- Nghĩa tiếng Anh
- Accepting different opinions and behaviour; also a political term (in Australia, the Liberal Party is a major conservative party).
- Ví dụ
The university has a liberal approach to dress codes.
Trường đại học có cách tiếp cận cởi mở về trang phục.
- Cụm từ thường gặp
- liberal attitudes; liberal arts
- Họ từ
- liberalise, liberalism, liberally
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어진보적인, 관대한
- 中文开明的;自由派的
- 日本語寛容な、リベラルな
- ไทยเสรีนิยม ใจกว้าง
- Bahasa Indonesialiberal
- Русскийлиберальный
- हिन्दीउदार
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.