AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

likewise

adverb IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tương tự
Nghĩa tiếng Anh
In the same way; also.
Ví dụ
Rents have risen; likewise, food prices have increased.Tiền thuê đã tăng; tương tự, giá thực phẩm cũng tăng.
Cụm từ thường gặp
(linking word for similarity)
Họ từ
(adverb)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10

Bản dịch

  • 한국어마찬가지로
  • 中文同样地
  • 日本語同様に
  • ไทยเช่นเดียวกัน
  • Bahasa Indonesiademikian pula
  • Русскийточно так же
  • हिन्दीइसी प्रकार

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.