limitation period
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thời hiệu khởi kiện
- Nghĩa tiếng Anh
- The time limit for starting a legal claim, which varies by claim type and state.
- Ví dụ
Check the limitation period before it runs out.
Hãy kiểm tra thời hiệu trước khi hết hạn.
- Cụm từ thường gặp
- within the limitation period; statute of limitations
- Họ từ
- limit
Bản dịch
- 한국어소멸 시효 (제소 기한)
- 中文诉讼时效
- 日本語出訴期限
- ไทยอายุความ
- Bahasa Indonesiabatas waktu gugatan
- Русскийсрок исковой давности
- हिन्दीपरिसीमा अवधि
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.