AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

line graph

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
biểu đồ đường
Nghĩa tiếng Anh
A graph that uses a line to show changes over time.
Ví dụ
The line graph shows a steady rise in house prices.Biểu đồ đường cho thấy giá nhà tăng đều.
Cụm từ thường gặp
the line graph illustrates
Họ từ
line chart

Bản dịch

  • 한국어선그래프
  • 中文折线图
  • 日本語折れ線グラフ
  • ไทยกราฟเส้น
  • Bahasa Indonesiagrafik garis
  • Русскийлинейный график
  • हिन्दीरेखा ग्राफ़

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.