liquidity
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tính thanh khoản
- Nghĩa tiếng Anh
- How easily an asset can be turned into cash, or how much cash a business has available.
- Ví dụ
Shares have higher liquidity than property.
Cổ phiếu có tính thanh khoản cao hơn bất động sản.
- Cụm từ thường gặp
- liquidity problems; improve liquidity
- Họ từ
- liquid
Bản dịch
- 한국어유동성
- 中文流动性
- 日本語流動性
- ไทยสภาพคล่อง
- Bahasa Indonesialikuiditas
- Русскийликвидность
- हिन्दीतरलता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.