literal
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- theo nghĩa đen
- Nghĩa tiếng Anh
- Meaning exactly what the words say, not figurative.
- Ví dụ
When the narrator says he was "drowning in work," it is not meant to be literal.
Khi người kể nói anh "chết đuối trong công việc", đó không phải nghĩa đen.
- Cụm từ thường gặp
- literal meaning
- Họ từ
- literally
Bản dịch
- 한국어문자 그대로의
- 中文字面的
- 日本語文字どおりの
- ไทยตามตัวอักษร
- Bahasa Indonesiaharfiah
- Русскийбуквальный
- हिन्दीशाब्दिक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.