littering
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xả rác bừa bãi
- Nghĩa tiếng Anh
- Dropping rubbish in a public place, which can lead to a fine.
- Ví dụ
Littering from a car can be reported online.
Xả rác từ xe hơi có thể bị báo cáo trực tuyến.
- Cụm từ thường gặp
- fined for littering
- Họ từ
- litter
Bản dịch
- 한국어쓰레기 무단 투기
- 中文乱扔垃圾
- 日本語ポイ捨て
- ไทยการทิ้งขยะในที่สาธารณะ
- Bahasa Indonesiamembuang sampah sembarangan
- Русскиймусорить
- हिन्दीकूड़ा फैलाना
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.