liver
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gan
- Nghĩa tiếng Anh
- A large organ that cleans the blood and helps digestion.
- Ví dụ
Too much alcohol can damage the liver.
Uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho gan.
- Cụm từ thường gặp
- liver function; liver disease
- Họ từ
- livers
Bản dịch
- 한국어간
- 中文肝脏
- 日本語肝臓
- ไทยตับ
- Bahasa Indonesiahati (organ)
- Русскийпечень
- हिन्दीजिगर
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.