log in
phrasal verb Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đăng nhập
- Nghĩa tiếng Anh
- To enter your details to access a computer system or account (noun: login).
- Ví dụ
Log in to myGov to check your messages.
Hãy đăng nhập myGov để xem tin nhắn.
- Cụm từ thường gặp
- log in to; login details
- Họ từ
- login, log on
Bản dịch
- 한국어로그인하다
- 中文登录
- 日本語ログインする
- ไทยเข้าสู่ระบบ
- Bahasa Indonesiamasuk (log in)
- Русскийвойти
- हिन्दीलॉग इन करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.